Commune Transaction Points
| Select Province/City | |
| Select Commune |
|
| Commune name | |
| Transaction date | |
| Transaction time | to |
|
TOTAL: 11.903 points |
|||||
| No | Commune | District | Province | Transaction date | Transaction time |
| 721 | Phường 9 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 14 | 8h00 – 1 - |
| 722 | Phường 8 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 18 | 8h00 - 13h00 |
| 723 | Phường 7 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 16 | 8h00 - 13h00 |
| 724 | Phường 6 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 22 | 8h00 - 13h00 |
| 725 | Phường 5 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 13 | 8h00 - 13h00 |
| 726 | Phường 4 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 9 | 8h00 - 13h00 |
| 727 | Phường 3 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 7 | 8h00 - 13h00 |
| 728 | Phường 2 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 6 | 8h00 - 13h00 |
| 729 | Phường 1 | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 5 | 8h00 - 13h00 |
| 730 | Phường Tân Long | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 25 | 8h00 - 13h00 |
| 731 | Xã Mỹ Phong | TP MỸ THO (HS TỈNH) | Tiền Giang | 10 | 8h00 – 1 - |
| 732 | TTr Thanh Bình | BÙ ĐỐP | Bình Phước | 10 | 8h00 - 13h00 |
| 733 | TTr Chơn Thành | CHƠN THÀNH | Bình Phước | 10 | 8h00 – 1 - |
| 734 | Xã Tân Quan | CHƠN THÀNH | Bình Phước | 23 | 8h30 - 15h00 |
| 735 | TTr Tân Phú | ĐỒNG PHÚ | Bình Phước | 18 | 7h30 – 1 - |
| 736 | TTr Đức Phong | BÙ ĐĂNG | Bình Phước | 11 | 7h30 – 1 - |
| 737 | TTr Lộc Ninh | LỘC NINH | Bình Phước | 20 | 7h30 - 12h00 |
| 738 | Phường Long Thủy | TX PHƯỚC LONG | Bình Phước | 14 | 8h00 – 1 - |
| 739 | Phường Thác Mơ | TX PHƯỚC LONG | Bình Phước | 17 | 8h00 – 1 - |
| 740 | Phường Sơn Giang | TX PHƯỚC LONG | Bình Phước | 15 | 8h00 – 1 - |
| 741 | Phường Phú Đức | TX BÌNH LONG | Bình Phước | 8 | 8h00 – 1 - |
| 742 | Phường An Lộc | TX BÌNH LONG | Bình Phước | 14 | 8h00 – 1 - |
| 743 | Phường Phú Thịnh | TX BÌNH LONG | Bình Phước | 6 | 8h00 – 1 - |
| 744 | Phường Tân Bình | TX ĐỒNG XOÀI (HS TỈNH) | Bình Phước | 14 | 8h00 – 1 - |
| 745 | Phường Tân Phú | TX ĐỒNG XOÀI (HS TỈNH) | Bình Phước | 20 | 8h00 - 12h00 |
| 746 | Phường Tân Thiện | TX ĐỒNG XOÀI (HS TỈNH) | Bình Phước | 12 | 8h00 – 1 - |
| 747 | Phường Tân Đồng | TX ĐỒNG XOÀI (HS TỈNH) | Bình Phước | 18 | 8h00 - 11h00 |
| 748 | Phường Tân Xuân | TX ĐỒNG XOÀI (HS TỈNH) | Bình Phước | 10 | 8h00 - 12h00 |
| 749 | Phường Ka Long | TP MÓNG CÁI | Quảng Ninh | 18 | 8h30 - 11h00 |
| 750 | Phường Trần Phú | TP MÓNG CÁI | Quảng Ninh | 18 | 13h30 - 15h00 |
| Quay lại | 1 | ... | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | ... | Tiếp theo |
- STEM Credit - Nurturing Dreams of Knowledge
- 2025 Implementation Project Report “Promoting Financial Inclusion in the Development of the Cooperative Economy in the Digital Economy in Vietnam”
- Vietnam Bank for Social Policies and the Journey of Building a Public Financial Institution for the People
- Regulations on the Organization and Operations of Vietnam Bank for Social Policies (VBSP)
- Annual Report 2024
- Synchronizing solutions to ensure safe and effective credit operations
- VBSP'S PROGRESS REPORT IN 2025
- VBSP: Breakthrough in a year full of challenges
- Policy credit - The “midwife” of poverty reduction
- Dak Lak promotes social policy credit to advance sustainable poverty reduction in rural areas
LENDING INTEREST RATE
|
||||||||||||||||||||
DEPOSIT INTEREST RATE
|
||||||||||
















