Commune Transaction Points
| Select Province/City | |
| Select Commune |
|
| Commune name | |
| Transaction date | |
| Transaction time | to |
|
TOTAL: 11.903 points |
|||||
| No | Commune | District | Province | Transaction date | Transaction time |
| 661 | TTr Hậu Nghĩa | ĐỨC HÒA | Long An | 13 | 13h30 - 16h30 |
| 662 | Xã Đức Lập Thượng | ĐỨC HÒA | Long An | 16 | 7h30 - 11h30 |
| 663 | Xã Đức Lập Hạ | ĐỨC HÒA | Long An | 16 | 13h30 - 16h30 |
| 664 | Xã Tân Phú | ĐỨC HÒA | Long An | 9 | 13h30 - 16h30 |
| 665 | Xã Phước Đông | CẦN ĐƯỚC | Long An | 18 | 8h - 11h30 |
| 666 | TTr Cần Đước | CẦN ĐƯỚC | Long An | 10 | 8h - 11h30 |
| 667 | Xã Tân Lân | CẦN ĐƯỚC | Long An | 7 | 8h - 11h30 |
| 668 | Xã Trường Bình | CẦN GIUỘC | Long An | 26 | 8h00 - 11h30 |
| 669 | Xã Tân Kim | CẦN GIUỘC | Long An | 18 | 8h - 11h30 |
| 670 | TTr Cần Giuộc | CẦN GIUỘC | Long An | 22 | 8h - 11h30 |
| 671 | Xã Phước Lại | CẦN GIUỘC | Long An | 16 | 8h - 11h30 |
| 672 | TTr Bến Lức | BẾN LỨC | Long An | 18 | 8h00 – 1 - |
| 673 | Xã An Thạnh | BẾN LỨC | Long An | 13 | 8h00 – 1 - |
| 674 | TTr Tân Trụ | TÂN TRỤ | Long An | 4 | 8h - 11h30 |
| 675 | Xã Bình Tịnh | TÂN TRỤ | Long An | 16 | 8h - 11h30 |
| 676 | Xã Bình Trịnh Đông | TÂN TRỤ | Long An | 9 | 8h - 11h30 |
| 677 | TTr Thủ Thừa | THỦ THỪA | Long An | 18 | 8h00 – 1 - |
| 678 | Xã Nhị Thành | THỦ THỪA | Long An | 23 | 8h00 – 1 - |
| 679 | Xã Bình Thạnh | THỦ THỪA | Long An | 19 | 8h00 – 1 - |
| 680 | Xã Bình An | THỦ THỪA | Long An | 6 | 8h00 – 1 - |
| 681 | Phường 4 | TP TÂN AN (HS TỈNH) | Long An | 27 | 8h - 11h30 |
| 682 | Phường 6 | TP TÂN AN (HS TỈNH) | Long An | 23 | 7h30 - 11h30 |
| 683 | Phường 5 | TP TÂN AN (HS TỈNH) | Long An | 17 | 8h - 11h30 |
| 684 | Phường 2 | TP TÂN AN (HS TỈNH) | Long An | 9 | 7h30 - 11h30 |
| 685 | Phường 3 | TP TÂN AN (HS TỈNH) | Long An | 6 | 8h - 11h30 |
| 686 | Phường 1 | TP TÂN AN (HS TỈNH) | Long An | 9 | 13h30 - 16h30 |
| 687 | Xã Mỹ Phước | TÂN PHƯỚC | Tiền Giang | 27 | 8h30 – 1 - |
| 688 | TTr Mỹ Phước | TÂN PHƯỚC | Tiền Giang | 27 | 8h30 – 1 - |
| 689 | Xã Đông Hòa Hiệp | CÁI BÈ | Tiền Giang | 25 | 8h00 – 1 - |
| 690 | Xã An Cư | CÁI BÈ | Tiền Giang | 4 | 8h00 – 1 - |
| Quay lại | 1 | ... | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | ... | Tiếp theo |
- STEM Credit - Nurturing Dreams of Knowledge
- 2025 Implementation Project Report “Promoting Financial Inclusion in the Development of the Cooperative Economy in the Digital Economy in Vietnam”
- Vietnam Bank for Social Policies and the Journey of Building a Public Financial Institution for the People
- Regulations on the Organization and Operations of Vietnam Bank for Social Policies (VBSP)
- Annual Report 2024
- Synchronizing solutions to ensure safe and effective credit operations
- VBSP'S PROGRESS REPORT IN 2025
- VBSP: Breakthrough in a year full of challenges
- Policy credit - The “midwife” of poverty reduction
- Dak Lak promotes social policy credit to advance sustainable poverty reduction in rural areas
LENDING INTEREST RATE
|
||||||||||||||||||||
DEPOSIT INTEREST RATE
|
||||||||||
















