Commune Transaction Points
| Select Province/City | |
| Select Commune |
|
| Commune name | |
| Transaction date | |
| Transaction time | to |
|
TOTAL: 11.903 points |
|||||
| No | Commune | District | Province | Transaction date | Transaction time |
| 1351 | Phường Bùi Hữu Nghĩa | Q. BÌNH THUỶ | Cần Thơ | 8 | 8h00 – 1 - |
| 1352 | Phường Bình Thuỷ | Q. BÌNH THUỶ | Cần Thơ | 10 | 8h00 – 1 - |
| 1353 | Phường Ba Láng | Q. CÁI RĂNG | Cần Thơ | 4 | 8h00 – 1 - |
| 1354 | TTr Phong Điền | PHONG ĐIỀN | Cần Thơ | 8 | 8h00 – 1 - |
| 1355 | Xã Nhơn Ái | PHONG ĐIỀN | Cần Thơ | 6 | 8h00 – 1 - |
| 1356 | Xã Đông Thắng | CỜ ĐỎ | Cần Thơ | 22 | 8h00 – 1 - |
| 1357 | Xã Thới Xuân | CỜ ĐỎ | Cần Thơ | 18 | 8h - 15h |
| 1358 | TTr Thới Lai | THỚI LAI | Cần Thơ | 14 | 8h00 – 1 - |
| 1359 | Xã Xuân Thắng | THỚI LAI | Cần Thơ | 10 | 8h00 – 1 - |
| 1360 | Phường Thới Hòa | Q. Ô MÔN | Cần Thơ | 14 | 7h30 – 1 - |
| 1361 | Phường Châu Văn Liêm | Q. Ô MÔN | Cần Thơ | 6 | 7h30 – 1 - |
| 1362 | Phường An Hoà | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 20 | 7h30 - 11h00 |
| 1363 | Phường An Lạc | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 18 | 7h30 - 11h00 |
| 1364 | Phường An Khánh | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 16 | 7h30 - 11h00 |
| 1365 | Phường Cái Khế | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 14 | 7h30 - 11h00 |
| 1366 | Phường An Phú | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 10 | 7h30 - 11h00 |
| 1367 | Phường An Bình | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 12 | 7h30 - 11h |
| 1368 | Phường Hưng Lợi | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 8 | 7h30 - 11h00 |
| 1369 | Phường Thuận An | Q. THỐT NỐT | Cần Thơ | 12 | 8h30 – 1 - |
| 1370 | Phường Trung Nhứt | Q. THỐT NỐT | Cần Thơ | 8 | 8h30 – 1 - |
| 1371 | TTr Liên Quan | THẠCH THẤT | Hà nội | 11 | 8h - 11h30 |
| 1372 | Xã Cảnh Thụy | YÊN DŨNG | Bắc Giang | 12 | 7h30 – 1 - |
| 1373 | Xã Cao Thượng | TÂN YÊN | Bắc Giang | 4 | 7h30 – 1 - |
| 1374 | TTr Cao Thượng | TÂN YÊN | Bắc Giang | 23 | 7h30 – 1 - |
| 1375 | Phường Thắng Lợi | TP SÔNG CÔNG | Thái Nguyên | 18 | 13h30 - 16h |
| 1376 | Phường Lương Châu | TP SÔNG CÔNG | Thái Nguyên | 12 | 13h30 - 16h |
| 1377 | Phường Mỏ Chè | TP SÔNG CÔNG | Thái Nguyên | 20 | 13h30 - 16h |
| 1378 | Xã Phú Thượng | VÕ NHAI | Thái Nguyên | 8 | 8h00 – 1 - |
| 1379 | TTr Đình Cả | VÕ NHAI | Thái Nguyên | 8 | 8h00 – 1 - |
| 1380 | Xã Tiên Hội | ĐẠI TỪ | Thái Nguyên | 15 | 7h30 - 11h30 |
| Quay lại | 1 | ... | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 | ... | Tiếp theo |
- STEM Credit - Nurturing Dreams of Knowledge
- 2025 Implementation Project Report “Promoting Financial Inclusion in the Development of the Cooperative Economy in the Digital Economy in Vietnam”
- Vietnam Bank for Social Policies and the Journey of Building a Public Financial Institution for the People
- Regulations on the Organization and Operations of Vietnam Bank for Social Policies (VBSP)
- Annual Report 2024
- Synchronizing solutions to ensure safe and effective credit operations
- VBSP'S PROGRESS REPORT IN 2025
- VBSP: Breakthrough in a year full of challenges
- Policy credit - The “midwife” of poverty reduction
- Dak Lak promotes social policy credit to advance sustainable poverty reduction in rural areas
LENDING INTEREST RATE
|
||||||||||||||||||||
DEPOSIT INTEREST RATE
|
||||||||||
















