Commune Transaction Points
| Select Province/City | |
| Select Commune |
|
| Commune name | |
| Transaction date | |
| Transaction time | to |
|
TOTAL: 11.903 points |
|||||
| No | Commune | District | Province | Transaction date | Transaction time |
| 361 | Phường Nông Trang | TP VIỆT TRÌ (HS TỈNH) | Phú Thọ | 14 | 8h00 – 1 - |
| 362 | TTr Phước Vĩnh | PHÚ GIÁO | Bình Dương | 17 | 8h00 – 1 - |
| 363 | Phường Uyên Hưng | TÂN UYÊN | Bình Dương | 20 | 8h00 – 1 - |
| 364 | Phường Mỹ Phước | BẾN CÁT | Bình Dương | 15 | 8h00 – 1 - |
| 365 | Phường Dĩ An | TX DĨ AN | Bình Dương | 18 | 8h00 – 1 - |
| 366 | Phường Lái Thiêu | TX THUẬN AN | Bình Dương | 11 | 8h00 – 1 - |
| 367 | Xã Chánh Mỹ | TX THỦ DẦU MỘT (HS TỈNH) | Bình Dương | 18 | 8h00 – 1 - |
| 368 | Phường Hiệp Thành | TX THỦ DẦU MỘT (HS TỈNH) | Bình Dương | 14 | 8h00 – 1 - |
| 369 | Phường Chánh Nghĩa | TX THỦ DẦU MỘT (HS TỈNH) | Bình Dương | 13 | 8h00 – 1 - |
| 370 | Phường Phú Cường | TX THỦ DẦU MỘT (HS TỈNH) | Bình Dương | 9 | 8h00 – 1 - |
| 371 | Phường Xuân Khánh | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 10 | 13h30 - 16h00 |
| 372 | Phường Tân An | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 18 | 13h30 – - |
| 373 | Phường An Hội | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 12 | 13h30 – - |
| 374 | Phường An Cư | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 16 | 13h30 – - |
| 375 | Phường An Nghiệp | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 8 | 13h30 – - |
| 376 | Phường Thới Bình | Q. NINH KIỀU (HS Tỉnh) | Cần Thơ | 14 | 13h30 - 16h00 |
| 377 | Phường Thốt Nốt | Q. THỐT NỐT | Cần Thơ | 20 | 7h00 – 1 - |
| 378 | Phường 10 | TP ĐÀ LẠT (HS TỈNH) | Lâm Đồng | 20 | 8h00 – 1 - |
| 379 | Phường 9 | TP ĐÀ LẠT (HS TỈNH) | Lâm Đồng | 20 | 8h00 – 1 - |
| 380 | TTr Liên Nghĩa | ĐỨC TRỌNG | Lâm Đồng | 20 | 8h00 – 1 - |
| 381 | Phường Hòa Phú | TX THỦ DẦU MỘT (HS TỈNH) | Bình Dương | 6 | 8h00 – 1 - |
| 382 | Xã Châu Sơn | DUY TIÊN | Hà Nam | 18 | 7h30 – 1 - |
| 383 | Xã Sinh Tồn | Huyện đảo TRƯỜNG SA | Khánh Hòa | - | |
| 384 | Xã Song Tử Tây | Huyện đảo TRƯỜNG SA | Khánh Hòa | - | |
| 385 | TTr Trường Sa | Huyện đảo TRƯỜNG SA | Khánh Hòa | - | |
| 386 | Phường Phương Sài | TP NHA TRANG (HS TỈNH) | Khánh Hòa | 11 | 14h00 – - |
| 387 | Phường Tân Lập | TP NHA TRANG (HS TỈNH) | Khánh Hòa | 11 | 8h00 - 11h00 |
| 388 | Xã Phú Vinh | ĐỊNH QUÁN | Đồng Nai | 18 | 8h00 – 1 - |
| 389 | Xã Phú Lợi | ĐỊNH QUÁN | Đồng Nai | 18 | 8h00 – 1 - |
| 390 | TTr Định Quán | ĐỊNH QUÁN | Đồng Nai | 11 | 8h00 – 1 - |
| Quay lại | 1 | ... | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | ... | Tiếp theo |
- STEM Credit - Nurturing Dreams of Knowledge
- 2025 Implementation Project Report “Promoting Financial Inclusion in the Development of the Cooperative Economy in the Digital Economy in Vietnam”
- Vietnam Bank for Social Policies and the Journey of Building a Public Financial Institution for the People
- Regulations on the Organization and Operations of Vietnam Bank for Social Policies (VBSP)
- Annual Report 2024
- Synchronizing solutions to ensure safe and effective credit operations
- VBSP'S PROGRESS REPORT IN 2025
- VBSP: Breakthrough in a year full of challenges
- Policy credit - The “midwife” of poverty reduction
- Dak Lak promotes social policy credit to advance sustainable poverty reduction in rural areas
LENDING INTEREST RATE
|
||||||||||||||||||||
DEPOSIT INTEREST RATE
|
||||||||||
















